Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第271页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 271 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
花粉症
kafunshō
noun
dị ứng phấn hoa
花見
hanami
noun
ngắm hoa anh đào
苗
nae
noun
cây giống
苗字
myōji
noun
họ
苛立ち
iradachi
noun
sự bực tức
苛立つ
iradatsu
verb (intransitive)
bực mình
若い
wakai
adjective
trẻ, trẻ tuổi
苦しい
kurushii
adjective
đau khổ, khó chịu, khổ sở
苦労
kurou
noun / suru-verb
sự vất vả / khó khăn / gian khổ
苦境
kokyō
名詞 (noun)
tình thế khó khăn
苦情
kujou
noun
phàn nàn
苦手
nigate
na-adjective
yếu, kém
苦渋の決断
kusijuu no ketsudan
noun phrase
quyết định khó khăn
苦痛
kuutsuu
noun
cơn đau khổ đớn
苦笑い
kusawai
noun
cười gượng
英数
eisū
noun
ký tự chữ và số
英訳
eiyaku
noun
dịch sang tiếng Anh
茶碗
chawan
noun
bát uống trà
茶碗蒸し
chawanmushi
noun
món trứng hấp kiểu Nhật
草原
sōgen
noun
thảo nguyên
← Previous
266
267
268
269
270
271
272
273
274
275
下一步