Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第269页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 269 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
自宅
jitaku
noun
nhà riêng
自宅待機
jitaku taiki
noun
ở nhà chờ lệnh
自己中心主義
jiko chūshin shugi
noun
chủ nghĩa vị kỷ
自己中心主義に陥る
jikochūshin-shugi ni ochiiru
verb phrase
rơi vào chủ nghĩa vị kỷ
自己主張
jiko shuchō
noun
tự khẳng định
自己株式
jiko kabushiki
noun
cổ phiếu quỹ
自己紹介
jiko shoukai
noun
tự giới thiệu
自己表現
jiko hyōgen
noun
tự thể hiện
自己評価
jiko hyōka
noun
tự đánh giá
自己都合退職
jiko tsugō taishoku
noun
tự nguyện nghỉ việc
自律型
jiritsu-gata
noun
kiểu tự điều khiển
自治会
jichikai
noun
hội cư dân tự quản
自然
shizen
noun
tự nhiên
自由業
jiyūgyō
noun
nghề tự do
自称
jishō
noun
tự xưng
自立する
じりつする (jiritsu suru)
verb
tự lập
自粛警察
jishuku keisatsu
noun
cảnh sát tự túc
自習
jishuu
noun (する verb)
tự học
自衛官
jiei-kan
noun
lính tự vệ
自衛隊
jieitai
noun
lực lượng tự vệ
← Previous
264
265
266
267
268
269
270
271
272
273
下一步