Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第273页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 273 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
蒸気
jōki
noun
hơi nước
蒸留
jouryuu
noun / suru-verb
chưng cất
蒸発
jouhatsu
noun / verb suru
biến mất không dấu vết
蒼白
sōhaku
adjective (な形容詞)
nhợt nhạt, tái nhợt
蓄え
tamete
noun
sự tích trữ
蔑む
anamu
verb (transitive)
khinh thường
薄い
usui
adjective
mỏng, nhạt, ít
薄明かり
usumegari
noun
ánh sáng yếu ớt
薄暗い
usugurai
adjective
âm u tối, không sáng lắm
薬
くすり (kusuri)
noun
thuốc
薬剤師
やくざいし (yakuzai-shi)
noun
dược sĩ
薬効
やっこう
noun
tác dụng thuốc
薬局
やっきょく
noun
hiệu thuốc
薬店
やっけん
noun
hiệu thuốc
薬物オーバードーズ
yakubutsu ōbādōzu
noun
ngộ độc thuốc
薬物相互作用
やくぶつそうごさよう
noun
tương tác thuốc
薬疹
やくしん
noun
phát ban do thuốc
藤井八冠
fujii hakkan
proper noun
tám danh hiệu của Fujii
虫も木から落ちる
mushi mo ki kara ochiru
proverb
thậm chí người giỏi cũng có lúc sai
虹
niji
noun
cầu vồng
← Previous
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
下一步