Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 背ける

背ける

そむける (somukeru)
quay mặt đi, quay lưng

彼女は私から顔を背けた。

Cô ấy quay mặt đi khỏi tôi.


neutral

quay mặt hoặc cơ thể theo hướng khác để tránh nhìn hoặc tiếp xúc với ai đó/cái gì đó

彼は彼女の視線を背けた。

Anh ấy quay mặt đi tránh ánh nhìn của cô ấy.

子供は母親の言葉に背けた顔をした。

Đứa trẻ quay mặt đi thể hiện sự không muốn nghe lời mẹ.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự né tránh, không muốn đối diện hoặc tương tác.

Cụm từ kết hợp

顔を背けるquay mặt đi視線を背けるtránh ánh nhìn体を背けるquay người đi

Từ đồng nghĩa

逸らす (そらす, sorasu)向けない (むけない, mukenai)

Từ trái nghĩa

向ける (むける, mukeru)振り返る (ふりかえる, furikaeru)

Cụm từ liên quan

目を背けるcụm từ
tránh nhìn, né tránh (thường do sợ hãi hoặc không muốn chấp nhận sự thật)

Mẹo hay

Phân biệt 背ける và 向ける

背ける thể hiện hành động quay đi để tránh né (thường mang nghĩa tiêu cực: né tránh, không muốn đối diện). 向ける dùng cho hành động quay theo hướng vật lý (ví dụ: quay mặt về phía cửa).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 背ける?

Dùng khi chủ thể có ý thức quay đi để tránh né ai đó/cái gì đó (ví dụ: quay mặt đi khi tức giận, quay lưng khi không muốn nói chuyện).

Nguồn gốc từ

背 (せ, se) nghĩa là 'lưng' + ける (ける, keru) là hậu tố biểu thị hành động quay đi. Từ ghép thể hiện hành động quay lưng hoặc quay mặt đi khỏi thứ gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự né tránh cảm xúc hoặc tương tác. Không dùng để chỉ hành động quay mặt theo hướng vật lý thông thường (dùng 向ける cho nghĩa này).

Phân tích từ

背
lưng
root
+
ける
hướng về, quay về (nhưng trong trường hợp này thể hiện hành động quay đi)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。