Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第276页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 276 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
表面
hyōmen
noun
bề mặt
表面的な問題を無視する
hyoumen-teki na mondai o mushi suru
verb phrase
bỏ qua vấn đề bề ngoài
表面的改革
hyōmen-teki kaikaku
noun phrase
hình thức cải cách
袋
fukuro
noun
túi
袋小路
fukurokōji
noun
ngõ cụt
被害
higai
noun
thiệt hại
被害を防ぐ
higai o fusegu
verb phrase
ngăn chặn thiệt hại
被害活動
higai katsudō
noun
hoạt động gây hại
被服費
被服費 (fukufuhi)
noun
chi phí trang phục
被災者生活再建支援金
hisaisha seikatsu saiken shienkin
noun
tiền hỗ trợ tái thiết cuộc sống người bị thiệt hại
裁判に小判
saiban ni koban
noun phrase
ném tiền vào việc vô ích
装储
sōcho
noun
trang trữ
裏
ura
noun
mặt sau
裏付け
urarazuke
noun
sự chứng minh
裏切りスポーツ
uragiri supōtsu
noun
thể thao phản bội
裏金
ura-kin
noun
tiền lậu
裏門
uramon
noun
cổng sau
裏面
rimen
noun
mặt sau
補修
ほしゅう (oshū)
noun / suru-verb
sửa chữa
補償
hoshō
noun / suru-verb
bồi thường
← Previous
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
下一步