胃カメラ

i kamera

「胃カメラ」是什麼意思?

nội soi dạ dày

胃カメラを受ける必要があります。

Anh cần phải đi nội soi dạ dày.


如何正确使用「胃カメラ」?

Y học
Y tế

Phương pháp nội soi dạ dày bằng cách đưa camera nhỏ qua miệng hoặc mũi để quan sát bên trong dạ dày.

胃カメラ検査でポリープが発見されました。

Trong quá trình nội soi dạ dày, bác sĩ phát hiện polyp.

胃カメラは胃の病気の診断に欠かせません。

Nội soi dạ dày là phương pháp không thể thiếu trong chẩn đoán bệnh dạ dày.

Thường được viết tắt là 胃カメラ, nhưng trong y văn chính thức có thể gọi là 胃内視鏡検査 (い ないしきょう けんさ).

Cụm từ kết hợp

胃カメラ検査kiểm tra nội soi dạ dày胃カメラを受けるđi nội soi dạ dày胃カメラの結果kết quả nội soi dạ dày

Mẹo hay

Phân biệt 胃カメラ và 胃カメラ検査

胃カメラ thường được dùng để chỉ phương pháp (kỹ thuật nội soi), trong khi 胃カメラ検査 là toàn bộ quy trình kiểm tra bao gồm chuẩn bị, tiến hành và phân tích kết quả.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Từ này chỉ nên dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về thủ thuật nội soi dạ dày. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '胃' (dạ dày) và 'カメラ' (camera, mượn từ tiếng Anh). Thuật ngữ này xuất hiện trong y học Nhật Bản vào thế kỷ 20 khi kỹ thuật nội soi dạ dày lần đầu được phát triển bằng cách sử dụng camera nhỏ gắn vào ống soi.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong y tế Nhật Bản và đã trở thành thuật ngữ quen thuộc trong cộng đồng y khoa châu Á. Tại Việt Nam, ngoài thuật ngữ chính thức 'nội soi dạ dày', người dân đôi khi vẫn dùng 'đi camera dạ dày' theo cách gọi từ tiếng Nhật.

Phân tích từ

胃
dạ dày
root
+
カメラ
máy quay phim, camera
loanword
Từ Điển Nhật Việt