Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 脂質

脂質

shishitsu
chất béo

脂質はエネルギー源の一つです。

Chất béo là một trong những nguồn năng lượng.


Y học
chuyên ngành

Thành phần hữu cơ trong cơ thể sống, chủ yếu cung cấp năng lượng và cấu tạo tế bào, bao gồm chất béo trung tính, phospholipid, cholesterol, v.v.

血液検査で脂質異常が見つかりました。

Xét nghiệm máu phát hiện rối loạn lipid (chất béo).

脂質の摂取量を控えるように医師に言われました。

Bác sĩ khuyên nên kiểm soát lượng chất béo nạp vào.

Thuật ngữ y học thường được gọi chung là 'lipid' trong tiếng Anh, nhưng tiếng Việt sử dụng 'chất béo' hoặc 'lipid' tùy ngữ cảnh.

chung

Chất béo nói chung, đề cập đến các hợp chất hữu cơ không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ, có vai trò quan trọng trong dinh dưỡng và sinh lý.

この食品は脂質が少ないです。

Thực phẩm này chứa ít chất béo.

脂質の多い食事は健康に悪影響を与えることがあります。

Chế độ ăn nhiều chất béo có thể gây hại cho sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

脂質異常rối loạn lipid脂質代謝chuyển hóa lipid脂質制限hạn chế chất béo血中脂質lipid máu

Từ đồng nghĩa

脂肪油脂リピド脂質

Từ trái nghĩa

糖質タンパク質

Cụm từ liên quan

中性脂肪cụm từ
chất béo trung tính
コレステロールcụm từ
cholesterol

Mẹo hay

Phân biệt '脂質' và '脂肪'

'脂質' là thuật ngữ khoa học bao gồm tất cả các loại lipid (chất béo, phospholipid, cholesterol, v.v.), trong khi '脂肪' thường chỉ đề cập đến chất béo trung tính (triglyceride). Khi dịch sang tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'chất béo', nhưng ngữ cảnh sẽ quyết định sự khác biệt.

Quy tắc vàng

Sử dụng '脂質' trong ngữ cảnh y học

Khi nói về rối loạn lipid máu, bệnh tim mạch hoặc dinh dưỡng, nên dùng '脂質' thay vì 'chất béo' để thể hiện tính chuyên môn. Ví dụ: '脂質異常症' → 'rối loạn lipid máu'.

Nguồn gốc từ

Ghép từ '脂' (chất béo, mỡ) và '質' (chất, thành phần) trong Hán Việt. Từ này phản ánh khái niệm khoa học về lipid (chất béo) trong sinh học.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ '脂質' thường được dùng trong ngữ cảnh y học, dinh dưỡng hoặc khoa học. Trong giao tiếp thông thường, người Việt có xu hướng dùng 'chất béo' hoặc 'lipid' hơn là phiên âm từ tiếng Nhật.

Phân tích từ

脂
chất béo, mỡ
root
+
質
chất, thành phần
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。