Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第267页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 267 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
脂質異常症
shishitsu ijou shō
noun
rối loạn lipid máu
脅威
kyōi
noun
mối đe dọa
脆い
moroi
adjective
dễ vỡ, dễ vỡ mẻ
脱グローバル化
datsu gurōbaru-ka
noun
quá trình thoát khỏi toàn cầu hóa
脱出ゲーム
dasshutsu geemu
noun
trò chơi thoát hiểm
脱炭素
datsu-tanso
noun
loại bỏ carbon
脱炭素化
dassanso-ka
noun
giảm thiểu carbon
脱退する
datsutai suru
verb
rời khỏi, từ bỏ
脳卒中
nōsocchū
noun
đột quỵ
腕
ude
noun
cánh tay
腕前
wanmae
noun
kỹ năng
腫れ
hare
noun
sưng, sưng tấy
腫れる
hare-ru
verb (intransitive)
sưng, phồng lên
腫瘍
shuyō
noun
khối u
腰を下ろす
koshio orosu
verb phrase
ngồi xuống
腰痛
yōtsū
noun
đau lưng
腹痛
fukutsuu
noun
đau bụng
膝
hiza
noun
đầu gối
膨らむ
fukuramu
verb (intransitive)
phồng lên, to lên
膨れる
fukureru
verb (intransitive)
phồng lên, sưng lên
← Previous
262
263
264
265
266
267
268
269
270
271
下一步