Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第266页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 266 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
肥料
hiryō
noun
phân bón
肩
kata
noun
vai
育成
ikusei
noun / suru-verb
nuôi dưỡng và đào tạo
肺
hai
noun
phổi
肺がん検診
hai-gan kenshin
noun
khám sàng lọc ung thư phổi
胃
i
noun
dạ dày
胃がん検診
igan kenshin
noun
khám ung thư dạ dày
胃カメラ
i kamera
noun
nội soi dạ dày
背ける
そむける (somukeru)
verb (transitive)
quay mặt đi, quay lưng
背を向ける
se o mukeru
verb phrase
quay lưng lại
背中
senaka
noun
lưng
背中合わせ
senakaawase
noun
lưng kề lưng
背面
haimen
noun
mặt sau
胚芽米
haigamai
noun
gạo lứt giàu mầm
胸
mune
noun
ngực
胸が熱くなる
mune ga atsuku naru
verb phrase (intransitive)
xúc động tận đáy lòng
胸が痛む
mune ga itamu
verb phrase
đau lòng
能力
nōryoku
noun
khả năng
能率
nōritsu
noun
năng suất
脂質
shishitsu
noun
chất béo
← Previous
261
262
263
264
265
266
267
268
269
270
下一步