Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 緊急手術

緊急手術

kinkyū shujutsu

「緊急手術」是什麼意思?

phẫu thuật khẩn cấp

患者は出血が止まらなかったため、緊急手術が行われた。

Bệnh nhân không cầm được máu nên đã phải tiến hành phẫu thuật khẩn cấp.


如何正确使用「緊急手術」?

Y học
trang trọng

phẫu thuật được thực hiện ngay lập tức do tình trạng nguy cấp của bệnh nhân

交通事故の被害者は重傷を負い、緊急手術が必要となった。

Nạn nhân vụ tai nạn giao thông bị thương nặng nên cần phẫu thuật khẩn cấp.

医師は心臓発作の疑いで緊急手術を決定した。

Bác sĩ đã quyết định tiến hành phẫu thuật khẩn cấp do nghi ngờ cơn đau tim.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế cấp cứu, không dùng cho các phẫu thuật có kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

緊急手術が必要だcần phẫu thuật khẩn cấp緊急手術を行うtiến hành phẫu thuật khẩn cấp緊急手術を受けるđược phẫu thuật khẩn cấp

Từ đồng nghĩa

手術緊急オペレーション

Từ trái nghĩa

予定手術計画手術

Cụm từ liên quan

救急手術cụm từ
phẫu thuật cứu thương
緊急処置cụm từ
biện pháp khẩn cấp

Mẹo hay

Phân biệt 緊急手術 và 手術

緊急手術 nhấn mạnh yếu tố khẩn cấp, cấp bách, trong khi 手術 chỉ đơn thuần là phẫu thuật. Ví dụ: 手術 (phẫu thuật) có thể là kế hoạch trước, còn 緊急手術 luôn đi kèm tình trạng nguy cấp.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Luôn sử dụng 緊急手術 trong bối cảnh y tế chuyên môn. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về y tế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 緊急 (khẩn cấp) + 手術 (phẫu thuật). 緊急 xuất phát từ chữ Hán 緊急 (khẩn cấp), nghĩa là tình trạng khẩn cấp, cấp bách. 手術 xuất phát từ chữ Hán 手術 (thủ thuật), nghĩa là phẫu thuật.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn (ví dụ: 'cần phẫu thuật khẩn cấp' trong đời sống hàng ngày). Luôn liên quan đến y tế và tình trạng nguy cấp.

Phân tích từ

緊急
khẩn cấp, cấp bách
root
+
手術
phẫu thuật
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。