Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第268页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 268 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
膿
nō
noun
mủ
膿む
umu
verb (intransitive)
mưng mủ
臨む
nozomu
verb (intransitive)
đối mặt
臨場感
rinjōkan
noun
cảm giác sống động
臨床心理士
rinshō shinri-shi
noun
chuyên gia tâm lý lâm sàng
臨時
rinji
na-adjective|noun
tạm thời
臨界点
rinkaiten
noun
điểm tới hạn
自主自得
jishu jitoku
noun
tự chịu trách nhiệm cho hành động của mình
自制心
jiseishin
noun
tự chủ
自動保存
jidō hozon
noun
tự động lưu
自動化
jidouka
noun
tự động hóa
自動同期
jidō dōki
noun
đồng bộ tự động
自動引き落とし
jidō hikiotoshi
noun
trả tiền tự động
自動応答
jidō ōtō
noun
hệ thống trả lời tự động
自動更新
jidō kōshin
noun / suru-verb
tự động cập nhật
自動販売機
jidou hanbaiki
noun
máy bán tự động
自動車保険
jidōsha hoken
noun
bảo hiểm ô tô
自動配信
jidō haifun
noun (する verb)
tự động phát
自営業
jieigyou
noun
nghề tự do
自営業者
jieigyousha
noun
người kinh doanh tự do
← Previous
263
264
265
266
267
268
269
270
271
272
下一步