Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第229页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 229 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
特売
とくばい (tokubai)
noun
bán giảm giá đặc biệt
特殊文字
tokushu moji
noun
ký tự đặc biệt
特約
tokuyaku
noun
điều khoản đặc biệt
特許
tokkyo
noun
bằng sáng chế
特許権
tokkyoken
noun
quyền sáng chế
犠牲バント
gisei banto
noun
bunt hi sinh
犠牲フライ
gisei furai
noun
bunt bay
犯罪者
hanzai-sha
noun
kẻ phạm tội
状態
joutai
noun
trạng thái
状況
jōkyō
noun
tình huống
狂う
kuruu
verb (intransitive)
điên, mất trí, hỏng
独占
dokusen
noun
chiếm độc quyền
独立する
dokuritsu suru
verb
độc lập
独立事象
dokuritsu jishō
noun
biến cố độc lập
独立心の強い人
dokuritsushin no tsuyoi hito
noun phrase
người có tính tự lập cao
独身
dokushin
noun
độc thân
狭い
semai
adjective
hẹp
狭める
semeru
verb (transitive)
thu hẹp
猛暑
mōsho
noun
nắng nóng gay gắt
猫に小判
neko ni koban
phrase
cho trâu thấy vàng
← Previous
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
下一步