Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第228页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 228 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
父
chichi
noun
bố
父の日
chichi no hi
noun
ngày của cha
父上
chichiue
noun
cha của tôi
父母
chichi haha
noun
cha mẹ
父親
chichi
noun
cha
片付ける
katadzukeru
verb
dọn dẹp
版元
hanmoto
noun
nhà xuất bản
牛乳
ぎゅうにゅう (gyūnyū)
noun
sữa bò
牧場
makiba
noun
trang trại chăn nuôi
物
mono
noun
đồ vật, vật
物価スライド
bukka suraido
noun
điều chỉnh theo vật giá
物価高
bukka takai
noun
giá cả cao
物流
butsuryuu
noun
logistics
物流の2024年問題
busturyū no nisenjūyonen mondai
phrase
vấn đề về vận chuyển hàng hóa năm 2024
物理
ぶつり (butsuri)
noun
vật lý
特に
tokuni
副詞 (adverb)
đặc biệt
特典
tokuten
noun
ưu đãi đặc biệt
特別
tokubetsu
adjective
đặc biệt
特別な
tokubetsu na
adjective
đặc biệt
特別活動
tokubetsu katsudō
noun
hoạt động đặc biệt
← Previous
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
下一步