Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第233页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 233 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
生活習慣病
seikatsu shūkanbyō
noun
bệnh do lối sống
生涯学習
shōgai gakushū
noun
học tập suốt đời
生物
せいぶつ (seibutsu)
noun
sinh vật
生物学
seibutsugaku
noun
sinh học
生産
seisan
noun / suru-verb
sản xuất
生産性
seisan-sei
noun
năng suất
生育
seiiku
noun / suru-verb
sự sinh trưởng
産出
san-shutsu
noun
sản lượng
産地直送
さんちちょくそう
noun
giao trực tiếp từ nơi sản xuất
産婦人科
sanfujinka
noun
khoa sản phụ khoa
産業
sangyou
noun
ngành công nghiệp
用例
yōrei
noun
ví dụ sử dụng
用心
youjin
noun / na-adjective / suru-verb
sự cảnh giác
用心して
yōjin shite
verb phrase
cẩn thận
用意する
youi suru
verb
chuẩn bị
用量
yōryō
noun
liều lượng
田んぼ
tanbo
noun
ruộng lúa
田作り
tadezukuri
noun
món cá kho nhỏ
田植え
taue
noun
cấy lúa
田畑
tadabata
noun
ruộng đất
← Previous
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
下一步