点検
「点検」是什麼意思?
kiểm tra, bảo trì機械を定期的に点検する。
Kiểm tra định kỳ máy móc.
如何正确使用「点検」?
Hành động kiểm tra cẩn thận một vật thể, hệ thống hoặc thiết bị để phát hiện lỗi, hỏng hóc hoặc đảm bảo hoạt động bình thường.
車の点検を受ける。
Đi kiểm tra xe.
工場の設備を点検する。
Kiểm tra thiết bị trong nhà máy.
Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật hoặc trong các quy trình bảo trì. Có thể dùng cho cả vật thể hữu hình (máy móc, tòa nhà) và hệ thống (hệ thống điện, mạng).
Kiểm tra kỹ lưỡng một vấn đề, tình huống hoặc tài liệu để xác nhận tính chính xác, hợp lệ hoặc tuân thủ quy định.
契約書を点検する。
Kiểm tra hợp đồng.
書類の点検を行う。
Tiến hành kiểm tra hồ sơ.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc kiểm toán.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 点検 và 検査
点検 thường nhấn mạnh vào việc kiểm tra theo quy trình định kỳ hoặc khi có dấu hiệu bất thường (như kiểm tra máy móc, thiết bị). 検査 thường mang nghĩa kiểm tra toàn diện hơn, có thể bao gồm cả thử nghiệm (như kiểm tra sức khỏe, kiểm tra sản phẩm).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 点検?
Sử dụng 点検 khi muốn diễn đạt hành động kiểm tra kỹ lưỡng một hệ thống, thiết bị hoặc quy trình theo tiêu chuẩn. Không dùng cho những hành động kiểm tra đơn giản hoặc tình cờ.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 点 (điểm) + 検 (kiểm). 点 nghĩa là 'điểm', 'chấm' (như trong 'điểm số'), nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'kiểm tra từng phần nhỏ'. 検 nghĩa là 'kiểm tra', 'xem xét'. Kết hợp lại thành 'kiểm tra từng phần nhỏ của một hệ thống'.
Ghi chú sử dụng
1. 点検 thường mang tính hệ thống và toàn diện hơn so với 'チェック' (check). 2. Trong tiếng Nhật, 点検 thường được thực hiện bởi chuyên gia hoặc theo quy trình tiêu chuẩn. 3. Trong tiếng Việt, 'kiểm tra' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, trong khi 'bảo trì' thường đi kèm với 点検 khi nói về máy móc.