Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 炭水化物

炭水化物

tan-sui-ka-butsu
chất bột đường

炭水化物を控えている。

Tôi đang hạn chế chất bột đường.


Y học
trang trọng

Chất dinh dưỡng cung cấp năng lượng chính cho cơ thể, bao gồm carbohydrate (đường, tinh bột) và chất xơ.

炭水化物はエネルギー源として重要です。

Chất bột đường đóng vai trò quan trọng như nguồn năng lượng.

ダイエット中は炭水化物を減らす人もいます。

Trong quá trình giảm cân, nhiều người cũng cắt giảm chất bột đường.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực dinh dưỡng, y tế và thể dục. Không bao gồm chất béo hay protein.

Cụm từ kết hợp

炭水化物を摂取するhấp thụ chất bột đường炭水化物制限hạn chế chất bột đường炭水化物が多いnhiều chất bột đường

Từ đồng nghĩa

糖質糖類

Từ trái nghĩa

脂質タンパク質

Mẹo hay

Phân biệt 'chất bột đường' và 'tinh bột'

Chất bột đường (炭水化物) bao gồm cả tinh bột (starch), đường (sugar) và chất xơ (fiber). Trong khi 'tinh bột' chỉ đề cập đến carbohydrate phức tạp (polysaccharide) như gạo, bánh mì, khoai tây.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về chế độ ăn kiêng hoặc bệnh lý (như tiểu đường), nên ưu tiên dùng thuật ngữ 'chất bột đường' (炭水化物) thay vì 'tinh bột' để bao quát đầy đủ các loại carbohydrate.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 炭 (tan) nghĩa là 'than', 水 (sui) nghĩa là 'nước', 化 (ka) nghĩa là 'biến đổi', 物 (butsu) nghĩa là 'vật chất'. Theo nghĩa đen là 'vật chất biến đổi từ than và nước', ám chỉ quá trình quang hợp tạo ra carbohydrate trong thực vật.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong ngôn ngữ y học và dinh dưỡng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ 'carb' (phiên âm từ tiếng Anh) hoặc 'tinh bột' thay thế. Cần phân biệt với 'chất xơ' (食物繊維) mặc dù đều thuộc nhóm carbohydrate.

Phân tích từ

炭
than (carbon)
root
+
水
nước (water)
root
+
化
biến đổi (change/transform)
root
+
物
vật chất (substance)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。