Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 災害保険金

災害保険金

sai-gai ho-ken-kin

「災害保険金」在Vietnamese中是什麼意思?

tiền bảo hiểm thảm họa

地震の被害を受けたため、災害保険金を請求した。

Vì bị thiệt hại do động đất nên tôi đã yêu cầu tiền bảo hiểm thảm họa.


如何正确使用「災害保険金」:Vietnamese中的定义与例句

Tài chính
trang trọng

Khoản tiền bồi thường từ hợp đồng bảo hiểm khi xảy ra thảm họa thiên tai (động đất, bão, lũ lụt, v.v.).

台風で屋根が壊れたため、災害保険金を受け取った。

Vì mái nhà bị hỏng do bão nên tôi đã nhận được tiền bảo hiểm thảm họa.

火災保険とは異なり、災害保険金は自然災害に限定される。

Khác với bảo hiểm hỏa hoạn, tiền bảo hiểm thảm họa chỉ giới hạn trong các thảm họa tự nhiên.

Thường được sử dụng trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ hoặc tài sản. Không bao gồm thiệt hại do chiến tranh hoặc hành động phạm pháp.

Cụm từ kết hợp

災害保険金を請求するyêu cầu tiền bảo hiểm thảm họa災害保険金を受け取るnhận tiền bảo hiểm thảm họa災害保険金の対象đối tượng được bảo hiểm thảm họa

Từ đồng nghĩa

災害保険金災害給付金

Từ trái nghĩa

火災保険金自動車保険金

Cụm từ liên quan

地震保険cụm từ
bảo hiểm động đất
自然災害補償cụm từ
bồi thường thảm họa tự nhiên

Mẹo hay

Phân biệt với bảo hiểm hỏa hoạn

災害保険金 bao gồm nhiều loại thảm họa tự nhiên (bão, lũ, động đất) trong khi 火災保険 chỉ giới hạn trong hỏa hoạn. Hãy kiểm tra phạm vi bảo hiểm trong hợp đồng.

Quy tắc vàng

Ngôn ngữ hợp đồng

Khi dịch thuật ngữ pháp lý-tài chính, luôn tham khảo bản hợp đồng gốc để đảm bảo độ chính xác. Một thuật ngữ có thể có nhiều biến thể tùy theo công ty bảo hiểm.

Nguồn gốc từ

災害 (thảm họa) + 保険 (bảo hiểm) + 金 (tiền). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý-tài chính Nhật Bản từ thế kỷ 20, sau đó được phổ biến trong hệ thống bảo hiểm đa ngành.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong hợp đồng bảo hiểm Nhật Bản và có thể được dịch theo ngữ cảnh tài chính Việt Nam tương đương. Cần phân biệt với 'bảo hiểm hỏa hoạn' (火災保険) do phạm vi thiệt hại khác nhau.

Phân tích từ

災害
thảm họa thiên tai
root
+
保険
bảo hiểm
root
+
金
tiền/tiền bồi thường
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。