Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第227页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 227 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
熟睡
jukusui
noun (する verb)
ngủ say
熟練
jukuren
noun
kinh nghiệm
熟練工
jukurenkou
noun
công nhân lành nghề
熟考
jukkou
noun / suru-verb
suy nghĩ kỹ lưỡng
熱
netsu
noun
sốt, nhiệt huyết, sự hăng hái
熱い
atsui
i-adjective
nóng
熱中する
ねっちゅうする (necchū suru)
verb
say mê, đắm đuối
熱中症
nesshūshō
noun
ngộp nhiệt
熱伝導
netsudendou
noun
sự dẫn nhiệt
熱力学
netsurikigaku
noun
nhiệt động lực học
熱心
netsushin
adjective
sự nhiệt tình
熱意
netsui
noun
sự nhiệt tình
熱戦
nessen
noun
trận đấu kịch tính
熱波
neppa
noun
đợt nhiệt
熱海
Atami
proper noun
thành phố Atami
熱量
netsuryō
noun
nhiệt lượng
燃焼
nenshō
noun / suru-verb
đốt cháy
燐光
rinkō
noun
ánh sáng lân quang
爆発
bakuhatsu
noun / suru-verb
nổ, bùng nổ
爪
tsume
noun
móng (tay/chân)
← Previous
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
下一步