Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 炊飯器

炊飯器

suihan-ki

「炊飯器」是什麼意思?

nồi cơm điện

炊飯器でご飯を炊く。

Tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện.


如何正确使用「炊飯器」?

trang trọng

Thiết bị điện gia dụng dùng để nấu cơm.

炊飯器は日本の家庭で欠かせない家電です。

Nồi cơm điện là thiết bị gia dụng không thể thiếu trong gia đình Nhật Bản.

この炊飯器は1升炊きです。

Nồi cơm điện này nấu được 1 chén gạo (khoảng 1,8 lít).

Từ này có thể được dùng chung cho tất cả các loại nồi cơm điện, không phân biệt thương hiệu hay tính năng.

Cụm từ kết hợp

炊飯器でご飯を炊くnấu cơm bằng nồi cơm điện炊飯器を使うsử dụng nồi cơm điện炊飯器が壊れるnồi cơm điện bị hỏng

Từ đồng nghĩa

ご飯炊き器ライスクッカー

Mẹo hay

Phân biệt 炊飯器 và rice cooker

Tại Việt Nam, người ta thường dùng từ 'rice cooker' (phiên âm: 'ra-ít cu-ker') để chỉ nồi cơm điện. Tuy nhiên, 炊飯器 là thuật ngữ chính xác trong tiếng Nhật. Nếu bạn muốn nói về nồi cơm điện trong ngữ cảnh tiếng Nhật, hãy sử dụng 炊飯器.

Quy tắc vàng

Sử dụng 炊飯器 trong giao tiếp

Khi nói về nồi cơm điện trong tiếng Nhật, bạn có thể dùng 炊飯器 (suihan-ki) thay vì giải thích dài dòng. Ví dụ: 「炊飯器を買いました」 (Tôi đã mua nồi cơm điện).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 炊飯 (suihan - nấu cơm) + 器 (ki - dụng cụ, thiết bị). 炊飯 bắt nguồn từ động từ 炊く (tak - nấu, thổi) kết hợp với 飯 (han - cơm). 器 là dụng cụ chứa đựng. Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại để chỉ thiết bị chuyên dụng nấu cơm.

Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến trong đời sống hàng ngày của người Nhật. Tại Việt Nam, người ta thường dùng từ 'nồi cơm điện' thay cho '炊飯器', dù cả hai đều chính xác. Trong các cửa hàng đồ gia dụng, thuật ngữ này thường được viết tắt là '炊飯器' trên nhãn sản phẩm.

Phân tích từ

炊
nấu, thổi (cơm)
root
+
飯
cơm, bữa ăn
root
+
器
dụng cụ, thiết bị
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。