Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第176页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 176 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
拭く
fuku
verb
lau chùi, lau sạch
拮抗
kikkou
noun / suru-verb
cân bằng đối kháng
拾う
hirou
verb
nhặt
持つ
motsu
verb
mang, cầm, nắm, giữ
持続基金
jizoku kikin
noun
quỹ duy trì
持続支援プロジェクト
jizoku shien purojekuto
noun
dự án hỗ trợ lâu dài
指
ゆび (yubi), さす (sasu)
noun|verb
ngón tay; chỉ trỏ
指定医薬部外品
shitei iyakubu gaihin
noun
thuốc không kê đơn được chỉ định
指定栄養食品
shitei eiyō shokuhin
noun
thực phẩm dinh dưỡng được chỉ định
指導
しどう (shidō)
noun / suru-verb
sự hướng dẫn
指導する
しどうする (shidō suru)
verb
hướng dẫn
指揮
shiki
noun / suru-verb
chỉ huy
指標
shihyō
noun
chỉ số
指示する
しじする (shiji suru)
verb
chỉ thị
指示書
shijisho
noun
sổ chỉ dẫn
指輪
yubiwa
noun
nhẫn
挑戦する
ちょうせんする
verb
thử thách bản thân
挙動不審
kyodō fushin
na-adjective
hành vi đáng ngờ
挨拶
aisatsu
noun
lời chào
振り込む
furikomu
verb
chuyển khoản
← Previous
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
下一步