Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 成績

成績

seiseki

「成績」是什麼意思?

thành tích học tập

彼は今学期の成績がとても良かった。

Anh ấy có thành tích học tập rất tốt trong học kỳ này.


如何正确使用「成績」?

trang trọng

kết quả học tập được đánh giá theo điểm số hoặc xếp hạng

期末試験の成績が発表された。

Kết quả thi cuối kỳ đã được công bố.

彼女は今学期の成績でクラス1位になった。

Cô ấy đạt hạng nhất lớp về thành tích học tập trong học kỳ này.

Thường dùng trong giáo dục, đề cập đến điểm số hoặc xếp hạng trong học tập.

trang trọng

kết quả công việc hoặc hoạt động được đánh giá

今月の営業成績は前月より上がった。

Thành tích kinh doanh tháng này đã tăng hơn tháng trước.

Áp dụng cho các lĩnh vực công việc, kinh doanh, thể thao.

Cụm từ kết hợp

成績が良いcó thành tích tốt成績が悪いcó thành tích kém成績を上げるnâng cao thành tích成績が落ちるthành tích sa sút成績表bảng điểm

Từ đồng nghĩa

学業成績業績結果

Từ trái nghĩa

不成績失敗

Mẹo hay

Phân biệt 成績 và 学力

成績 (thành tích học tập) chỉ kết quả cụ thể qua điểm số hoặc xếp hạng, trong khi 学力 (học lực) đề cập đến năng lực học tập tổng thể của một người.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 成績?

Dùng khi nói về kết quả được đánh giá bằng điểm số, bảng xếp hạng (ví dụ: điểm thi, xếp loại học lực). Không dùng để nói về khả năng hay phẩm chất cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 成績 (せいせき) gồm 成 (thành) + 績 (tích), nghĩa đen là 'thành quả tích lũy'. Cả hai chữ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 成 (thành) nghĩa là 'hoàn thành', 績 (tích) nghĩa là 'thành tựu'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến giáo dục hoặc công việc. Không dùng để chỉ thành tích cá nhân trong ngữ cảnh xã hội thông thường.

Phân tích từ

成
hoàn thành, đạt được
root
+
績
thành tựu, kết quả
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。