Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第174页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 174 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
技能
ginō
noun
kỹ năng
技能士
ginōshi
noun
kỹ sư có chứng chỉ quốc gia
技能者
ginousha
noun
người có kỹ năng
技術
gijutsu
noun
kỹ thuật
技術を導入する
gijutsu o dōnyū suru
verb phrase
đưa công nghệ vào sử dụng
技術者
gijutsusha
noun
kỹ sư
把握する
haaku suru
verb
nắm bắt
抑圧する
よくあつする
verb
đàn áp
投げる
nageru
verb
ném, vứt, bỏ, từ bỏ
投げ出す
nagedasu
verb
bỏ cuộc
投信
tōshin
noun
báo cáo đầu tư
投稿
toukou
noun / suru-verb
bài đăng
投資
toushi
noun / suru-verb
đầu tư
投資収益
toushishūeki
noun
lợi nhuận đầu tư
投資回収
toushikaishuu
noun
thu hồi vốn đầu tư
投資教育
toushi kyouiku
noun
giáo dục đầu tư
投資額
tōshi-gaku
noun
số tiền đầu tư
抗体
koutai
noun
kháng thể
抗議
kōgi
noun / suru-verb
phản đối
抗議運動
kōgi undō
noun
phong trào biểu tình
← Previous
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
下一步