戻る
trở về家に戻る
Trở về nhà
trang trọng
Quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó
元の場所に戻る
Quay trở lại vị trí ban đầu
元気を戻す
Khôi phục sức khỏe
Dùng cho cả vật lý và trừu tượng
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày
Dùng '戻る' khi muốn nói về việc quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'hoàn' (還) có nghĩa là 'trở về'
Ghi chú sử dụng
Dùng cho cả chuyển động vật lý và trạng thái trừu tượng
Từ Điển Nhật Việt