Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第172页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 172 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
戦略を実行する
senryaku o jikkō suru
phrase
thực hiện chiến lược
戸籍
こせき
noun
hộ tịch
戻ってきます
modotte kimasu
verb phrase
trở lại
戻りました
modorimashita
verb (past polite form)
đã quay lại
戻る
modoru
verb
trở về
所在地
shozaichi
noun
nơi cư trú
所属する
shozoku suru
verb
thuộc về
所得税
shotokuzei
noun
thuế thu nhập
所有する
shoyuu suru
verb
sở hữu
手はず
tehazu
noun
kế hoạch
手を抜く
te o nuku
phrase
làm việc chậm chạp hoặc không chăm chỉ
手伝う
tetsudau
verb
giúp đỡ
手助け
てだすけ (tedasuke)
noun / suru-verb
sự giúp đỡ
手動更新
shudō kōshin
noun / suru-verb
cập nhật thủ công
手取り
tedori
noun
lương thực nhận
手巻き寿司
temaki-zushi
noun
sushi cuốn bằng tay
手放す
temidasu
verb
bỏ tay
手段
shudan
noun
phương tiện
手紙
tegami
noun
bức thư
手続き
te tsutsu ki
noun
quá trình thủ tục
← Previous
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
下一步