Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第179页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 179 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
提供される
teikyō sareru
verb
được cung cấp
提供する
teikyō suru
verb
cung cấp
提出する
teishutsu suru
verb
nộp
提出書類
teishutsu shorui
noun
tài liệu nộp
提出期限
teishutsu kigen
noun
hạn nộp
提携
teikei
noun / suru-verb
hợp tác chiến lược
提案
teian
noun / suru-verb
đề xuất
提案する
teian suru
verb
đề xuất
提案書
teian-sho
noun
bản đề xuất
提言
teigen
noun / suru-verb
đề xuất quan trọng
揚げ物
age-mono
noun
món chiên rán
揚げ餃子
age gyōza
noun
bánh gyoza chiên
換算
kansan
noun / suru-verb
quy đổi
握手
akushu
noun/verb (suru verb)
bắt tay
援助する
enjo suru
verb
hỗ trợ
援助団体
enjo dan-tai
noun
tổ chức viện trợ
援助活動
enjo katsudō
noun
hoạt động cứu trợ
援助活動の現場
enjo katsudō no genba
noun phrase
hiện trường hoạt động cứu trợ
援助活動団体
enjo katsudō dantai
noun
tổ chức hoạt động cứu trợ
揺るぎない
yuruginai
adjective
vững chắc
← Previous
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
下一步