手を抜く
「手を抜く」是什麼意思?
làm việc chậm chạp hoặc không chăm chỉ彼は仕事で手を抜いている
Anh ấy đang làm việc chậm chạp
如何正确使用「手を抜く」?
Kinh doanh
thông thường
Làm việc không chăm chỉ, không hết sức, hoặc cắt giảm chất lượng công việc
彼はプロジェクトで手を抜いている
Anh ấy đang làm việc chậm chạp trong dự án
Thường được sử dụng để chỉ việc trốn tránh công việc hoặc làm việc không chăm chỉ
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong môi trường làm việc
Thường được sử dụng để chỉ việc trốn tránh công việc hoặc làm việc không chăm chỉ
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh sử dụng
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc công việc, không dùng trong cuộc sống hàng ngày
Nguồn gốc từ
Từ '手' (tay) và '抜く' (rút ra) kết hợp để chỉ việc rút tay ra khỏi công việc, nghĩa là không làm hết sức
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ việc trốn tránh công việc hoặc làm việc không chăm chỉ
Phân tích từ
手
tay
root抜く
rút ra
rootTừ Điển Nhật Việt