Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第178页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 178 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
接戦
sessen
noun
trận đấu sát nút
接種
せっしゅ (sesshu)
noun / suru-verb
tiêm chủng
接続
setsuzoku
noun|suru-verb
kết nối
接続中
setsuzoku-chū
noun
đang kết nối
接触
せっしょく (sesshoku)
noun / suru-verb
tiếp xúc
接触者期間
せっしょくしゃきかん
noun
thời gian tiếp xúc
控除
koujo
danh từ, động từ với する
khấu trừ
推され活
Oshi-sare-katsu
noun
sự sống dựa vào sự ủng hộ của người khác
推しの子
oshi no ko
noun
người yêu thích nhất
推し活
oshi katsu
noun
hoạt động ủng hộ và quảng bá cho nghệ sĩ hoặc nội dung yêu thích
推奨環境
suishō kankyō
noun
môi trường khuyến nghị
推測
suisoku
noun / suru-verb
suy đoán
推移
su-i
noun / suru-verb
sự biến đổi dần dần
推進
suishin
noun / suru-verb
thúc đẩy
推進する
suishin suru
verb
thúc đẩy
掲示
keiji
noun, suru-verb
thông báo
掲示板
keijiban
noun
bảng thông báo
揉み消す
momikesu
verb (transitive)
che giấu vụ việc
揉め事
momegoto
noun
cuộc tranh cãi
提供
teikyō
noun / suru-verb
cung cấp
← Previous
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
下一步