Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第175页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 175 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
折り合い
oriai
noun
sự thỏa hiệp
折衝
seishō
noun / suru-verb
đàm phán
抜く
nuku
verb
vượt qua
披露宴
hirouen
noun
tiệc chiêu đãi sau lễ cưới
抱える
dakueru
verb
chịu trách nhiệm
抵当
teitō
noun
tài sản thế chấp
抵抗
teikou
noun / suru-verb
sự chống đối
抹消
matsushō
noun / suru-verb
xóa bỏ
押し寿司
oshi-zushi
noun
sushi nén
押す
osu
verb
ấn
押印
ooin
noun / suru-verb
đóng dấu
担々麺
tantanmen
noun
mì tantan
担任
たんにん (tanin)
noun
giáo viên chủ nhiệm
担任教師
tan-nin kyōshi
noun
giáo viên chủ nhiệm
担保
tanpo
noun / suru-verb
tài sản thế chấp
担当する
tandō suru
verb
phụ trách
拒否される
kyohisareru
verb (passive form)
bị từ chối
招待状
shōtai-jō
noun
thiệp mời
拡大
kakudai
noun / suru-verb
mở rộng
括弧
kakko
noun
dấu ngoặc
← Previous
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
下一步