Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第169页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 169 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
情報過多
jōhō kadota
noun
thông tin quá nhiều
情熱
jōnetsu
noun
sự nhiệt tình, sự hăng hái
惜敗
sekihai
noun / suru-verb
thua sát nút
惨敗
sanpai
noun / suru-verb
thảm bại
想像
sōzō
verb
tưởng tượng
想定
sōtei
noun / suru-verb
dự kiến
愉快
yukai
adjective
vui vẻ, vui tươi
意匠権
ishōken
noun
quyền thiết kế thẩm mỹ
意味
imi
noun / verb (to mean)
ý nghĩa
意味する
imi suru
verb
nghĩa là, có nghĩa là
意図
i.to
noun
ý định
意図的
ito-teki
na-adjective
có chủ đích
意地っ張り
ijihippari
noun
bướng bỉnh
意志
ishi
noun
ý chí
意気込み
ikigomi
noun
sự hăng hái
意義
igi
noun
ý nghĩa
意見
iken
noun
ý kiến
意見書
ikenjo
noun
bản kiến nghị
意識
いしき (ishiki)
noun / suru-verb
ý thức
意識する
ishiki suru
verb (suru verb)
nhận thức
← Previous
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
下一步