愛情

aijō
tình yêu

彼は彼女との愛情を大切にしている。

Anh ấy coi trọng tình yêu với cô ấy.


◆ Nghĩa thực sự
Tình yêu sâu sắc, không chỉ là tình dục
Nghĩa đen
Yêu + Cảm xúc
Phân tích nghĩa đen
愛Yêu+情Cảm xúc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai người gắn kết sâu sắc
◈ Ngữ cảnh sử dụng
恋人同士の深い絆を表す
◉ Lưu ý văn hóa
日本では愛情小説やドラマで頻繁に登場する
trang trọng

Tình cảm yêu thương sâu sắc giữa hai người

愛情小説は読者の間で人気です。

Tiểu thuyết tình yêu rất được độc giả ưa chuộng.

Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ văn học đến cuộc sống hàng ngày

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Usage Tip

愛情は深い愛情を表すため、軽い気持ちで使わないように注意

Nguồn gốc từ

由来は中国の古典的な愛情説に根ざす

Ghi chú sử dụng

日本語ではロマンチックな愛を指すことが多い

Phân tích từ

愛
yêu, thương
root
+
情
cảm xúc, tình cảm
root
Từ Điển Nhật Việt