Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 慢性疾患

慢性疾患

mansei shikkan

「慢性疾患」是什麼意思?

bệnh mãn tính

彼は慢性疾患を抱えながらも、仕事を続けている。

Anh ấy vẫn tiếp tục công việc dù mang bệnh mãn tính.


如何正确使用「慢性疾患」?

Y học
trang trọng

Bệnh kéo dài, thường không khỏi hoàn toàn và cần quản lý lâu dài

糖尿病や高血圧は慢性疾患の代表例です。

Bệnh tiểu đường và cao huyết áp là những ví dụ điển hình của bệnh mãn tính.

慢性疾患の患者は定期的な検査が必要です。

Bệnh nhân mắc bệnh mãn tính cần kiểm tra định kỳ.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc quản lý sức khỏe. Có thể bao gồm bệnh như hen suyễn, viêm khớp, tiểu đường, cao huyết áp.

Cụm từ kết hợp

慢性疾患管理quản lý bệnh mãn tính慢性疾患患者bệnh nhân mắc bệnh mãn tính慢性疾患の悪化sự trầm trọng của bệnh mãn tính

Từ đồng nghĩa

慢性病慢性疾病

Từ trái nghĩa

急性疾患

Mẹo hay

Phân biệt 慢性疾患 và 急性疾患

慢性疾患 kéo dài (tháng/năm), ví dụ tiểu đường; 急性疾患 đột ngột (ngày/tuần), ví dụ cảm cúm. Lưu ý từ 急性 (kyūsei) nghĩa là cấp tính.

Nguồn gốc từ

慢性 (mansei): mãn tính (慢=chậm, từ từ; 性=thuộc tính) + 疾患 (shikkan): bệnh tật (疾=bệnh; 患=khổ, đau đớn). Cả từ ghép từ tiếng Hán, phổ biến trong y học.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ bệnh cấp tính hay bệnh truyền nhiễm ngắn hạn. Thường xuất hiện trong hồ sơ y tế, tài liệu nghiên cứu hoặc hội thoại chuyên môn.

Phân tích từ

慢
chậm, từ từ
root
+
性
thuộc tính, tính chất
suffix
+
疾
bệnh, đau đớn
root
+
患
khổ, bệnh tật
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。