愛

ai
tình yêu

私はあなたを愛しています。

Tôi yêu em.


chung

Tình cảm sâu sắc hướng đến một người, vật, hoặc ý tưởng, thường đi kèm mong muốn bảo vệ, quan tâm, và gắn bó.

母の愛は無償です。

Tình yêu của mẹ là vô điều kiện.

彼は音楽への愛が人一倍強い。

Anh ấy có tình yêu dành cho âm nhạc mạnh mẽ hơn người thường.

Có thể dùng như danh từ ('tình yêu') hoặc động từ ('yêu', dạng suru-verb: 愛する).

Cụm từ kết hợp

愛するyêu愛情tình yêu / sự yêu thương愛しいđáng yêu / dễ thương愛人người yêu / tình nhân愛着sự gắn bó / sự quyến luyến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

愛の告白cụm từ
lời tỏ tình
一生の愛cụm từ
tình yêu trọn đời
愛は盲目tục ngữ
tình yêu là mù quáng

Mẹo hay

Phân biệt 愛 và 恋

愛 (ai) là tình yêu rộng lớn, bao gồm tình cảm gia đình, bạn bè, hoặc đam mê. 恋 (koi) thường chỉ tình yêu lãng mạn, tình cảm giữa hai người.

Quy tắc vàng

Cách dùng động từ 愛する

愛する (aisuru) là động từ thể hiện hành động yêu thương. Luôn đi kèm đối tượng trực tiếp (を): 私は彼を愛しています (Tôi yêu anh ấy).

Nguồn gốc từ

Từ Hán cổ *qài (愛) trong tiếng Hán, gốc từ chữ '心' (tâm) và '旡' (âm thanh tượng thanh). Du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán ngữ cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, phổ biến trong văn học, thơ ca, và giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh hiện đại, có thể dùng để diễn tả niềm đam mê (e.g. 愛する仕事).

Phân tích từ

心
trái tim / tình cảm
root
+
旡
âm thanh tượng thanh (gợi tả cảm xúc)
root
Từ Điển Nhật Việt