Looking up...
最近寝不足で、朝起きるのが辛い。
Gần đây thiếu ngủ nên buổi sáng dậy rất khó chịu.
tình trạng thiếu ngủ, không ngủ đủ giấc
寝不足が続くと、体調を崩しやすい。
Nếu tình trạng thiếu ngủ kéo dài, dễ bị suy nhược cơ thể.
彼は寝不足で授業中に居眠りをしていた。
Anh ấy thiếu ngủ nên ngủ gật trong giờ học.
Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe do thiếu ngủ gây ra, không ám chỉ nguyên nhân cụ thể.
Cả hai đều có nghĩa 'thiếu ngủ', nhưng 寝不足 thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, trong khi 睡眠不足 mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc y tế.
寝不足 luôn đi kèm với trạng thái tiêu cực (mệt mỏi, kiệt sức). Không dùng để nói về việc ngủ ít nhưng vẫn khỏe mạnh.
Kết hợp từ hai từ: 寝 (ngủ) + 不足 (thiếu, không đủ). Có nguồn gốc từ Hán-Nhật, cấu trúc tương tự nhiều từ ghép trong tiếng Nhật mang nghĩa phủ định (不足 = không đủ).
Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường. Không phân biệt nguyên nhân thiếu ngủ (stress, bệnh tật, thức khuya, v.v.). Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như ひどい寝不足 (thiếu ngủ trầm trọng).