対立仮説

tairitsu kashetsu

「対立仮説」是什麼意思?

giả thuyết đối lập

統計検定において、帰無仮説を棄却すると対立仮説が支持される。

Trong kiểm định thống kê, nếu bác bỏ giả thuyết không thì giả thuyết đối lập được ủng hộ.


如何正确使用「対立仮説」?

chuyên ngành

Giả thuyết đối lập (trong thống kê): giả thuyết được kiểm tra, đối lập với giả thuyết không (null hypothesis), thường khẳng định sự tồn tại của một hiệu ứng hoặc mối quan hệ.

この研究では、対立仮説として「トレーニングは成績を向上させる」を設定した。

Trong nghiên cứu này, họ đặt giả thuyết đối lập là 'đào tạo sẽ cải thiện thành tích'.

Thường ký hiệu là H1 hoặc Ha. Được chấp nhận khi giá trị p-value nhỏ hơn mức ý nghĩa.

Cụm từ kết hợp

対立仮説を立てるđưa ra giả thuyết đối lập対立仮説を棄却するbác bỏ giả thuyết đối lập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với Giả thuyết Không

Luôn nhớ: Giả thuyết không (帰無仮説) thường nói 'không có sự khác biệt', còn Giả thuyết đối lập (対立仮説) nói 'có sự khác biệt'. Bạn tìm bằng chứng để bác bỏ giả thuyết không, từ đó ủng hộ giả thuyết đối lập.

Quy tắc vàng

Quy tắc kiểm định

Không thể 'chứng minh' giả thuyết đối lập là đúng tuyệt đối, chỉ có thể 'ủng hộ' nó bằng cách bác bỏ giả thuyết không với một mức độ tin cậy nhất định.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 対立 (đối lập) + 仮説 (giả thuyết). Thuật ngữ được vay mượn từ tiếng Anh 'alternative hypothesis' trong bối cảnh thống kê học.

Ghi chú sử dụng

Dùng chủ yếu trong nghiên cứu khoa học, tâm lý học, kinh tế lượng và thống kê. Không dùng trong văn nói hàng ngày.

Phân tích từ

対立
đối lập, xung đột
root
+
仮説
giả thuyết
root
Từ Điển Nhật Việt