Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 浏览语言对 /
  3. ja-vi /
  4. 按字母顺序 /
  5. 第149页

浏览 JA→VI

6447 词 • 页 149 / 323

AllAIUEOKSTNHMYRW

部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。

室温
しつおん (shitsuon)
noun
nhiệt độ phòng
家
ie
noun
gia đình
家にいる
ie ni iru
phrase
ở nhà
家具
かぐ
noun
đồ nội thất
家屋
kaoku
noun
nhà cửa
家庭
katei
noun
gia đình
家庭教師
katei kyōshi
noun
gia sư riêng
家庭科
かていか
noun
môn học giáo dục gia đình
家庭訪問
かていほうもん (kateihōmon)
noun
thăm nhà
家族
kazoku
noun
gia đình
家族構成
kazoku kōsei
noun
thành phần gia đình
家服
kafuku
noun
quần áo nhà
家系
kakei
noun
gia tộc
家系ラーメン
ieke ramen
noun
mì ramen theo phong cách gia truyền
家計
かけい
noun
ngân sách gia đình
家計管理
かけいかんり
noun
quản lý tài chính gia đình
家計簿
かけいぼ (kakeibo)
noun
sổ chi tiêu gia đình
家計費
かけいひ (kakei-hi)
noun
chi phí sinh hoạt
家訓
katei
noun
quy tắc gia đình
容易
yōi
adjective
dễ dàng
← Previous144145146147148150151152153下一步