Looking up...
顧客の要望に対応する
Đáp ứng nguyện vọng của khách hàng
phù hợp, thích ứng, điều chỉnh theo tình huống
新しい環境に対応する
Thích ứng với môi trường mới
顧客のニーズに対応する
Đáp ứng nhu cầu của khách hàng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong kinh doanh, công nghệ, hoặc giao tiếp xã hội.
xử lý, giải quyết (vấn đề, tình huống)
トラブルに対応する
Xử lý sự cố
クレームに対応する
Giải quyết khiếu nại
Ám chỉ hành động chủ động giải quyết vấn đề sau khi nó xảy ra.
tương ứng, khớp với (thông tin, dữ liệu)
データベースのデータと対応する
Khớp dữ liệu với cơ sở dữ liệu
IDと名前が対応する
ID tương ứng với tên
Thường dùng trong lập trình, quản lý dữ liệu, hoặc hệ thống thông tin.
'対応する' nhấn mạnh vào sự thích ứng hoặc đáp ứng nhu cầu, trong khi '対処する' thiên về hành động giải quyết trực tiếp vấn đề. Ví dụ: '顧客の要望に対応する' (đáp ứng nguyện vọng khách hàng) vs '問題に対処する' (đối phó với vấn đề).
Động từ này luôn đi kèm với trợ từ に (ni) để chỉ đối tượng hoặc tình huống cần xử lý. Cấu trúc: [Noun/Clause] + に + 対応する. Ví dụ: '状況に対応する' (ứng phó với tình huống), 'クレームに対応する' (giải quyết khiếu nại).
Từ Hán-Nhật (漢語) với nghĩa gốc là 'đối ứng' (ứng xử phù hợp trong tình huống). Gồm hai kanji: 対 (đối, đối diện) + 応 (ứng, đáp ứng).
Động từ này thường đi kèm với trợ từ に (ni) để chỉ đối tượng hoặc tình huống cần xử lý. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng (kinh doanh, công sở) và kỹ thuật (lập trình, quản trị hệ thống).