Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 対応する

対応する

たいおうする (taioo suru)

「対応する」在Vietnamese中是什麼意思?

phù hợp, đáp ứng, xử lý

顧客の要望に対応する

Đáp ứng nguyện vọng của khách hàng


如何正确使用「対応する」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

phù hợp, thích ứng, điều chỉnh theo tình huống

新しい環境に対応する

Thích ứng với môi trường mới

顧客のニーズに対応する

Đáp ứng nhu cầu của khách hàng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong kinh doanh, công nghệ, hoặc giao tiếp xã hội.

trang trọng

xử lý, giải quyết (vấn đề, tình huống)

トラブルに対応する

Xử lý sự cố

クレームに対応する

Giải quyết khiếu nại

Ám chỉ hành động chủ động giải quyết vấn đề sau khi nó xảy ra.

Công nghệ
chuyên ngành

tương ứng, khớp với (thông tin, dữ liệu)

データベースのデータと対応する

Khớp dữ liệu với cơ sở dữ liệu

IDと名前が対応する

ID tương ứng với tên

Thường dùng trong lập trình, quản lý dữ liệu, hoặc hệ thống thông tin.

Cụm từ kết hợp

顧客に対応するphục vụ khách hàng問題に対応するgiải quyết vấn đề要望に対応するđáp ứng yêu cầuシステムに対応するtương thích với hệ thống環境に対応するthích ứng với môi trường

Từ đồng nghĩa

応じる適応する処理する解決する

Từ trái nghĩa

無視する放置する

Cụm từ liên quan

対応策cụm từ
biện pháp xử lý
対応表cụm từ
bảng đối chiếu
対応時間cụm từ
thời gian xử lý

Mẹo hay

Phân biệt 対応する và 対処する

'対応する' nhấn mạnh vào sự thích ứng hoặc đáp ứng nhu cầu, trong khi '対処する' thiên về hành động giải quyết trực tiếp vấn đề. Ví dụ: '顧客の要望に対応する' (đáp ứng nguyện vọng khách hàng) vs '問題に対処する' (đối phó với vấn đề).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Động từ này luôn đi kèm với trợ từ に (ni) để chỉ đối tượng hoặc tình huống cần xử lý. Cấu trúc: [Noun/Clause] + に + 対応する. Ví dụ: '状況に対応する' (ứng phó với tình huống), 'クレームに対応する' (giải quyết khiếu nại).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語) với nghĩa gốc là 'đối ứng' (ứng xử phù hợp trong tình huống). Gồm hai kanji: 対 (đối, đối diện) + 応 (ứng, đáp ứng).

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường đi kèm với trợ từ に (ni) để chỉ đối tượng hoặc tình huống cần xử lý. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng (kinh doanh, công sở) và kỹ thuật (lập trình, quản trị hệ thống).

Phân tích từ

対
đối diện, đối mặt
kanji
+
応
đáp ứng, phản ứng
kanji
+
する
làm, thực hiện (hành động)
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。