寝坊

nebō

「寝坊」是什麼意思?

ngủ quên

今日は寝坊して、電車に乗り遅れた。

Hôm nay ngủ quên nên tôi lỡ tàu.


如何正确使用「寝坊」?

thông thường

việc ngủ quá giờ, thức dậy muộn hơn dự định

寝坊して学校に遅刻した。

Ngủ quên nên tôi đến trường muộn.

Thường dùng cho tình huống cá nhân, không trang trọng. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb: 寝坊する).

Cụm từ kết hợp

寝坊するngủ quên, thức dậy muộn寝坊して遅刻するngủ quên nên đến muộn寝坊したくないkhông muốn ngủ quên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

朝寝坊cụm từ
ngủ quên buổi sáng
遅寝早起きtục ngữ
ngủ muộn dậy sớm

Mẹo hay

Phân biệt 寝坊 và 朝寝坊

寝坊 chỉ chung việc ngủ quên, có thể dùng cho bất kỳ thời điểm nào trong ngày. 朝寝坊 (あさねぼう) chỉ riêng việc ngủ quên buổi sáng, thường liên quan đến việc đi học/đi làm muộn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong tình huống thực tế

Dùng 寝坊 khi nói về việc thức dậy muộn do ngủ quá giờ, đặc biệt khi nó gây hậu quả (đi muộn, lỡ hẹn). Không dùng cho việc ngủ sớm hay ngủ đủ giấc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 寝る (ngủ) + 坊 (trẻ con, thường dùng trong từ ghép chỉ hành động trẻ con). Ban đầu có nghĩa là 'ngủ như trẻ con' (ngủ nhiều), sau này mở rộng thành 'ngủ quên' nói chung.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, không trang trọng. Có thể dùng cho cả người lớn và trẻ em. Trong công việc, nếu muốn nói 'ngủ quên' một cách lịch sự hơn, có thể dùng '朝寝坊する' hoặc '遅刻する'.

Phân tích từ

寝
ngủ
root
+
坊
trẻ con (trong từ ghép)
suffix
Từ Điển Nhật Việt