審査
「審査」在Vietnamese中是什麼意思?
thẩm địnhこの論文は専門家による審査を受けた。
Bài luận án này đã trải qua quá trình thẩm định bởi các chuyên gia.
如何正确使用「審査」:Vietnamese中的定义与例句
quá trình xem xét, đánh giá kỹ lưỡng để quyết định xem một cái gì đó có đạt tiêu chuẩn hay đủ điều kiện hay không
銀行は融資を受けるための審査を行った。
Ngân hàng đã tiến hành thẩm định để xét duyệt khoản vay.
製品の安全性を審査する委員会が設置された。
Một ủy ban thẩm định an toàn sản phẩm đã được thành lập.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính, học thuật hoặc quản lý chất lượng. Có thể đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng được thẩm định như 審査書類 (tài liệu thẩm định), 審査基準 (tiêu chuẩn thẩm định).
Mẹo hay
Phân biệt 審査, 検査, 審議
審査 nhấn mạnh vào quá trình đánh giá kỹ lưỡng để đưa ra quyết định (thường có kết quả cuối cùng), 検査 tập trung vào kiểm tra chi tiết (như kiểm tra chất lượng sản phẩm), 審議 là thảo luận kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 審査?
Dùng khi cần nhấn mạnh vào quá trình đánh giá có tính quyết định (ví dụ: thẩm định hồ sơ vay ngân hàng, thẩm định luận án, thẩm định sản phẩm). Không dùng cho các hoạt động kiểm tra đơn giản hoặc thủ tục hành chính thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 審 (thẩm: xem xét kỹ lưỡng) + 査 (tra: điều tra, kiểm tra).
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, không dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể kết hợp với các động từ như 受ける (trải qua), 通る (vượt qua), 行う (tiến hành).