Looking up...
プロジェクトが大成功に終わった。
Dự án đã kết thúc với đại thành công.
Thành công lớn, vượt trội so với mong đợi
彼の新しいビジネスは大成功を収めた。
Doanh nghiệp mới của anh ấy đã thu về đại thành công.
このイベントは大成功だった。
Sự kiện này đã rất thành công.
Thường dùng trong các ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự thành công vượt bậc. Có thể kết hợp với các động từ như 収める (thu về), 遂げる (đạt được), 納める (đạt tới).
大成功 dùng cho thành công trong công việc, dự án, sự nghiệp. 大当たり thường dùng cho may mắn trong trò chơi, xổ số hoặc sự kiện giải trí.
大成功 chỉ dùng khi thành công thực sự vượt trội. Tránh dùng cho những thành công nhỏ hoặc không đáng kể.
Từ ghép Hán-Nhật: 大 (đại, lớn) + 成功 (thành công). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán cổ, nhưng được kết hợp trong tiếng Nhật hiện đại để diễn tả thành công ở mức độ cao.
Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường. Không nên dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi thành công không đáng kể. Có thể thay thế bằng các từ đơn lẻ như 大当たり (đại đương), nhưng 大成功 mang sắc thái mạnh mẽ hơn.