Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 夢

夢

yume

「夢」在Vietnamese中是什麼意思?

giấc mơ

私は夢を見た。

Tôi đã mơ thấy một giấc mơ.


如何正确使用「夢」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Hiện tượng tâm lý xảy ra khi ngủ, với những hình ảnh, suy nghĩ hoặc cảm xúc sống động.

子供の頃、よく宇宙人にさらわれる夢を見た。

Hồi nhỏ, tôi thường mơ thấy mình bị người ngoài hành tinh bắt cóc.

Có thể liên quan đến ký ức, cảm xúc hoặc trải nghiệm trong ngày.

văn chương

Khao khát, ước mơ trong cuộc sống (thường mang tính tích cực).

彼女は歌手になるという夢を追いかけている。

Cô ấy đang theo đuổi ước mơ trở thành ca sĩ.

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc truyền cảm hứng.

Y tế

Hiện tượng ảo giác xảy ra khi tỉnh táo (ít dùng).

ナルコレプシーの患者は、昼間に幻覚を見ることがある。

Bệnh nhân mắc chứng ngủ rũ có thể nhìn thấy ảo giác vào ban ngày.

Thuật ngữ y học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

夢を見るmơ thấy夢を追うtheo đuổi ước mơ悪夢cơn ác mộng夢が叶うước mơ thành hiện thực夢中になるsay mê, chìm đắm

Từ đồng nghĩa

希望願望目標

Từ trái nghĩa

現実現状

Cụm từ liên quan

夢のまた夢tục ngữ
ảo tưởng, không thực tế
夢を描くcụm từ
vẽ nên ước mơ
夢から覚めるcụm từ
thức tỉnh khỏi ảo tưởng

Mẹo hay

Phân biệt '夢' và '希望'

Cả hai đều có nghĩa liên quan đến ước mơ, nhưng '夢' thiên về hình ảnh, cảm xúc hoặc trải nghiệm (có thể vô thức), trong khi '希望' nhấn mạnh mong muốn chủ động và tích cực. Ví dụ: '夢を見る' (mơ thấy) vs '希望を持つ' (có hy vọng).

Quy tắc vàng

Sử dụng '夢' trong ngữ cảnh phù hợp

Khi nói về ước mơ cuộc sống (nghề nghiệp, tình yêu), dùng '夢' như 'giấc mơ' hoặc 'ước mơ'. Khi nói về giấc ngủ, dùng 'giấc mơ' hoặc 'mơ thấy'. Tránh dùng 'ước mơ' cho giấc ngủ (ví dụ: 'tôi mơ thấy bạn' không phải 'tôi ước mơ thấy bạn').

Nguồn gốc từ

Từ kanji 夢 (meng) trong tiếng Hán, có nguồn gốc từ chữ tượng hình mô tả mắt nhìn thấy những hình ảnh không có thật khi ngủ. Âm Hán Việt là 'mộng'. Trong tiếng Nhật, cách đọc 'yume' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, không liên quan trực tiếp đến âm Hán.

Ghi chú sử dụng

1. '夢' có thể chỉ giấc mơ sinh lý hoặc ước mơ cuộc sống, tùy ngữ cảnh. 2. Trong văn học hoặc thơ ca, '夢' thường mang ý nghĩa tượng trưng cho sự mơ hồ, không chắc chắn hoặc khát vọng. 3. Tránh nhầm lẫn giữa '夢' (giấc mơ/ước mơ) với '夢中' (say mê) hoặc '夢見る' (mơ tưởng).

Phân tích từ

夢
giấc mơ / ước mơ
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。