Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. forbid

forbid

/fərˈbɪd/
cấm

The school forbids students to wear hats indoors.

Trường học cấm học sinh đội mũ trong nhà.


trang trọng

ra lệnh không cho phép ai đó làm điều gì đó, thường do luật lệ, quy định hoặc mệnh lệnh

The law forbids smoking in public places.

Pháp luật cấm hút thuốc ở nơi công cộng.

Her parents forbade her from going out after dark.

Bố mẹ cô ấy cấm cô ấy ra ngoài sau khi trời tối.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, luật pháp, hoặc mệnh lệnh của người có thẩm quyền. Không dùng cho những trường hợp nhẹ nhàng như 'không thích' hay 'không muốn'.

Cụm từ kết hợp

forbid someone from doing somethingcấm ai đó làm gìforbid someone to do somethingcấm ai đó làm gìstrictly forbidnghiêm cấmforbidden fruitquả cấm (điều cấm kỵ, điều bị cấm đoán)

Từ đồng nghĩa

prohibitbandisallowinhibitrestrict

Từ trái nghĩa

allowpermitletauthorize

Cụm từ liên quan

forbidden citycụm từ
tử cấm thành (thành trì cấm không cho người thường vào)
forbidden fruit is the sweetesttục ngữ
trái cấm thì ngon nhất (điều bị cấm càng hấp dẫn)

Mẹo hay

Sử dụng 'forbid' trong câu bị động

Khi diễn đạt bị động, dùng 'be forbidden' thay vì 'be forbade'. Ví dụ: 'Smoking is forbidden here.' (Hút thuốc bị cấm ở đây.) thay vì 'Smoking is forbade here.'

Quy tắc vàng

Không dùng 'forbid' cho những điều không nghiêm trọng

Tránh dùng 'forbid' trong những tình huống nhẹ nhàng như 'I forbid you to watch TV!' (Tôi cấm bạn xem TV!). Thay vào đó, dùng 'don't allow' hoặc 'can't do'.

Phân biệt 'forbid' và 'prohibit'

'Forbid' thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, gia đình, hoặc mệnh lệnh trực tiếp. 'Prohibit' mang tính chính thức hơn, thường dùng trong luật pháp, quy định. Ví dụ: 'The school forbids chewing gum.' (Trường học cấm nhai kẹo cao su.) vs. 'The law prohibits discrimination.' (Pháp luật cấm phân biệt đối xử.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'forbēodan', kết hợp từ 'for-' (nghĩa là 'ngăn chặn, chống lại') và 'bēodan' (nghĩa là 'ra lệnh'). Có cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'farpiotan' và tiếng Gothic 'faurbiudan'.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'prevent' (ngăn chặn) hay 'avoid' (tránh). 'Forbid' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến luật lệ, quy định hoặc mệnh lệnh từ người có quyền lực. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật như 'I forbid you to eat ice cream!' (trừ khi nói đùa).

Phân tích từ

for-
nghĩa là 'ngăn chặn, chống lại'
prefix
+
bid
nghĩa là 'ra lệnh'
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。