Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. for business purposes

for business purposes

/fɔr ˈbɪznəs ˈpɜːrpəzɪz/
vì mục đích kinh doanh

This account is for business purposes only.

Tài khoản này chỉ dành cho mục đích kinh doanh.


Kinh doanh
trang trọng

Dùng để chỉ các hoạt động, giao dịch hoặc tài khoản được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, không phải mục đích cá nhân.

The company opened a bank account for business purposes.

Công ty đã mở một tài khoản ngân hàng để kinh doanh.

This software is designed for business purposes only.

Phần mềm này chỉ được thiết kế cho mục đích kinh doanh.

Thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý, tài chính hoặc giao dịch thương mại.

Cụm từ kết hợp

account for business purposestài khoản kinh doanhsoftware for business purposesphần mềm kinh doanh

Từ đồng nghĩa

for commercial usefor professional purposes

Từ trái nghĩa

for personal usefor private purposes

Cụm từ liên quan

for commercial usecụm từ
dành cho mục đích thương mại
for professional purposescụm từ
dành cho mục đích chuyên nghiệp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng cụm từ này khi cần phân biệt giữa các hoạt động kinh doanh và cá nhân trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Văn bản chính thức

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, tài chính hoặc hợp đồng thương mại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'for' (cho), 'business' (kinh doanh) và 'purposes' (mục đích).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc giao dịch thương mại để phân biệt giữa các hoạt động kinh doanh và cá nhân.

Phân tích từ

for
cho
preposition
+
business
kinh doanh
noun
+
purposes
mục đích
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。