Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. forcefully

forcefully

/ˈfɔrsfʊli/
bằng lực lượng, mạnh mẽ

The police forcefully entered the building to arrest the suspect.

Cảnh sát đã vào tòa nhà bằng lực lượng để bắt giữ嫌疑人.


trang trọng

Bằng cách sử dụng lực lượng hoặc sức mạnh, thường trong một cách mạnh mẽ hoặc cưỡng chế

She forcefully argued her point in the debate.

Cô đã mạnh mẽ tranh luận điểm của mình trong cuộc tranh luận.

Có thể mang nghĩa cưỡng chế hoặc mạnh mẽ tùy thuộc vào ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa

stronglypowerfullycompulsorily

Từ trái nghĩa

gentlymildlyvoluntarily

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Forcefully thường đi sau động từ hoặc trước câu để nhấn mạnh mức độ

Nguồn gốc từ

Từ 'force' + '-fully', với 'force' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'force', liên quan đến 'facere' (làm) trong tiếng Latin

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính trị, pháp lý đến描述 hành động mạnh mẽ

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。