Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. allow

allow

/əˈlaʊ/
cho phép

Parents should allow their children to make their own choices.

Cha mẹ nên cho phép con cái tự làm lựa chọn của họ.


trang trọng

Cho phép hoặc chấp thuận cho ai đó làm điều gì đó.

The teacher allowed the students to leave early.

Giáo viên cho phép học sinh ra sớm.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trong các quy tắc.

thông thường

Cho phép hoặc chấp thuận cho một hành động hoặc tình huống xảy ra.

I don't allow smoking in my house.

Tôi không cho phép hút thuốc trong nhà tôi.

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

allow forcho phép, dự trữallow ofcho phép, chấp nhận

Từ đồng nghĩa

permitapproveauthorize

Từ trái nghĩa

forbidprohibitdeny

Cụm từ liên quan

allow forcụm từ
cho phép, dự trữ
allow ofcụm từ
cho phép, chấp nhận

Mẹo hay

Sử dụng 'allow' trong ngữ cảnh chính thức

'Allow' thường dùng trong các quy tắc hoặc quy định chính thức, ví dụ: 'The school allows students to wear uniforms.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'allow' và 'permit'

'Allow' thường dùng trong ngữ cảnh chung, còn 'permit' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, ví dụ: 'The law permits smoking in designated areas.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'alȳen', có nghĩa là 'cho phép, chấp thuận'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các quy tắc, quy định hoặc trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

al-
cho phép
prefix
+
-low
cho phép, chấp thuận
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。