inhibit

/ɪnˈhɪbɪt/
ngăn chặn

The medication inhibits the growth of cancer cells.

Thuốc này ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư.


trang trọng

ngăn chặn, hạn chế, kiềm chế (một hành động, quá trình hoặc cảm xúc)

Fear can inhibit people from expressing their opinions.

Nỗi sợ có thể ngăn chặn mọi người bày tỏ quan điểm của họ.

Alcohol inhibits the brain's ability to function properly.

Rượu ngăn chặn khả năng hoạt động bình thường của não bộ.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, tâm lý học hoặc y học.

Y học
trang trọng

cản trở, ngăn cản (một quá trình tự nhiên)

This enzyme inhibits the production of cholesterol.

Enzyme này ngăn chặn quá trình sản xuất cholesterol.

Phổ biến trong lĩnh vực y học và sinh học.

Cụm từ kết hợp

inhibit growthngăn chặn sự phát triểninhibit productionngăn chặn sản xuấtinhibit activityngăn chặn hoạt động

Mẹo hay

Phân biệt 'inhibit' và 'prevent'

'Inhibit' nhấn mạnh vào việc làm chậm hoặc giảm bớt cường độ của một quá trình (ví dụ: thuốc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư), trong khi 'prevent' có nghĩa ngăn chặn hoàn toàn (ví dụ: khẩu trang ngăn chặn sự lây lan của virus).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'inhibit' trong ngữ cảnh khoa học

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt là y học, sinh học và tâm lý học. Ví dụ: 'The drug inhibits the enzyme responsible for breaking down dopamine.'

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'inhibere' (ngăn chặn, giữ lại), gồm 'in-' (trong, vào) + 'habere' (giữ, nắm giữ). Du nhập tiếng Anh vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc ngăn chặn một quá trình tự nhiên hoặc hành động tích cực. Không nên nhầm lẫn với 'prevent' (ngăn ngừa hoàn toàn) hay 'block' (chặn cứng).

Phân tích từ

in-
trong, vào (tiền tố phủ định)
prefix
+
-hibit
giữ, nắm giữ (từ Latin 'habere')
root
Từ Điển Anh Việt