Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. let

let

/lɛt/
cho phép

Let me help you with that.

Cho tôi giúp bạn với điều đó.


thông thường

Cho phép hoặc cho ai đó làm điều gì đó.

Let the children play outside.

Cho trẻ em chơi ngoài nhà.

Thường dùng để cho phép hoặc đề nghị ai đó làm điều gì đó.

thông thường

Cho phép hoặc cho ai đó sử dụng hoặc sử dụng một vật gì đó.

Can I let you borrow my car?

Tôi có thể cho bạn mượn xe của tôi không?

Thường dùng để cho phép ai đó sử dụng một vật gì đó.

thông thường

Cho phép hoặc cho ai đó vào một nơi nào đó.

Let him in.

Cho anh ấy vào.

Thường dùng để cho phép ai đó vào một nơi nào đó.

Cụm từ kết hợp

let someone knowthông báo cho ailet someone gocho ai đilet someone incho ai vàolet someone outcho ai ralet someone downlàm cho ai thất vọng

Từ đồng nghĩa

allowpermitenable

Từ trái nghĩa

forbidpreventprohibit

Cụm từ liên quan

let it becụm từ
để nó như vậy
let it gocụm từ
để nó đi
let's gocụm từ
chúng ta đi

Mẹo hay

Sử dụng 'let' để cho phép

Từ 'let' thường dùng để cho phép hoặc đề nghị ai đó làm điều gì đó. Ví dụ: 'Let me help you.' (Cho tôi giúp bạn.)

Quy tắc vàng

Sử dụng 'let' để cho phép

Từ 'let' thường dùng để cho phép hoặc đề nghị ai đó làm điều gì đó. Ví dụ: 'Let me help you.' (Cho tôi giúp bạn.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'lǣtan', có nghĩa là 'cho phép'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'let' thường dùng để cho phép hoặc đề nghị ai đó làm điều gì đó. Nó cũng có thể dùng để cho phép ai đó sử dụng hoặc sử dụng một vật gì đó.

Phân tích từ

let
cho phép
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。