permit
giấy phépYou need a permit to build a house.
Bạn cần một giấy phép để xây nhà.
Giấy phép chính thức cho phép ai đó làm một việc gì đó.
The government issued a permit for the construction project.
Chính phủ đã cấp giấy phép cho dự án xây dựng.
Thường được cấp bởi cơ quan chính phủ hoặc tổ chức có thẩm quyền.
Cho phép hoặc chấp thuận ai đó làm một việc gì đó.
My parents won't permit me to go to the party.
Bố mẹ tôi không cho phép tôi đi dự tiệc.
Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, thường không liên quan đến giấy phép chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'permit' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Giấy phép chính thức
Khi 'permit' là danh từ, nó thường đề cập đến một giấy phép chính thức được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'permettre' (cho phép).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'permit' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một giấy phép chính thức. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là cho phép hoặc chấp thuận.