fore

/fɔːr/
phía trước

The ship sailed fore.

Con tàu đã đi về phía trước.


trang trọng

ở phía trước (trong không gian hoặc thời gian)

The fore part of the ship is where the bow is located.

Phần phía trước của con tàu là nơi có mũi tàu.

In the fore of the building, you'll find the main entrance.

Ở phía trước tòa nhà, bạn sẽ thấy lối vào chính.

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải, kiến trúc, hoặc mô tả vị trí.

trang trọng

ở giai đoạn đầu (thời gian)

The project is still in its fore stages.

Dự án vẫn đang ở giai đoạn đầu.

Ít phổ biến hơn nghĩa không gian.

chuyên ngành

người/đội đứng phía trước (trong thể thao như golf)

The golfer in the fore hit the ball first.

Người chơi golf đứng phía trước đã đánh bóng trước.

Chuyên ngành thể thao, đặc biệt là golf.

Cụm từ kết hợp

fore partphần phía trướcfore and afttừ mũi đến đuôi (tàu)in the foreở phía trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fore and aftcụm từ
từ mũi đến đuôi tàu
forecloseword
tịch thu tài sản thế chấp

Mẹo hay

Phân biệt 'fore' và 'forward'

'Fore' thường chỉ vị trí vật lý (ở phía trước), trong khi 'forward' có thể chỉ hướng di chuyển (tiến về phía trước) hoặc vị trí (phía trước). Ví dụ: 'Move forward!' (Di chuyển tiến lên) vs. 'The fore part of the ship' (Phần phía trước của tàu).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'fore' trong ngữ cảnh chuyên ngành

Hãy sử dụng 'fore' khi nói về vị trí trong ngữ cảnh hàng hải, kiến trúc, hoặc thể thao (golf). Trong giao tiếp hàng ngày, ưu tiên dùng 'front' hoặc 'ahead' để tránh gây nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'foran', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fore' (trước đây) và tiếng German cổ 'furi' (ở phía trước).

Ghi chú sử dụng

Từ 'fore' thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành (hàng hải, kiến trúc) hoặc thể thao (golf). Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng 'front' hoặc 'ahead' thay thế.

Phân tích từ

fore
ở phía trước
root
Từ Điển Anh Việt