Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. restrict

restrict

/rɪˈstrɪkt/
giới hạn

The government restricted access to certain websites.

Chính phủ đã giới hạn truy cập vào một số trang web.


trang trọng

Giới hạn, ngăn cản hoặc cấm việc sử dụng hoặc thực hiện một hành động nào đó.

Parents should restrict their children's screen time.

Bố mẹ nên giới hạn thời gian trẻ em sử dụng màn hình.

Thường được sử dụng trong các quy định pháp luật hoặc quy tắc xã hội.

Cụm từ kết hợp

restrict accessgiới hạn truy cậprestrict movementgiới hạn di chuyểnrestrict usagegiới hạn sử dụng

Từ đồng nghĩa

limitconstrainconfineprohibit

Từ trái nghĩa

allowpermitexpandliberate

Cụm từ liên quan

restrictive measurescụm từ
các biện pháp hạn chế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'restrict' thường được sử dụng trong các quy định hoặc quy tắc, không nên sử dụng trong các tình huống thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'restringere', có nghĩa là 'đóng chặt lại' hoặc 'giảm bớt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trong các quy định pháp lý.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-strict
chặt chẽ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。