Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. express

express

/ɪkˈsprɛs/
thể hiện

She expressed her gratitude to her parents.

Cô ấy thể hiện lòng biết ơn với bố mẹ.


trang trọng

Thể hiện hoặc trình bày một cách rõ ràng và cụ thể về một ý tưởng, cảm xúc hoặc quan điểm.

The artist expressed her emotions through her paintings.

Người nghệ sĩ thể hiện cảm xúc của mình qua các bức tranh.

thông thường

Gửi hoặc truyền đạt một cách nhanh chóng và hiệu quả.

I expressed my opinion on the matter.

Tôi đã thể hiện quan điểm của mình về vấn đề này.

Cụm từ kết hợp

express oneselfthể hiện bản thân

Từ đồng nghĩa

expressconveytransmit

Từ trái nghĩa

suppressconceal

Cụm từ liên quan

express traincụm từ
tàu hỏa tốc hành

Mẹo hay

Lưu ý cách sử dụng

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng 'express' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'exprimer', có nghĩa là 'thể hiện' hoặc 'trình bày'.

Ghi chú sử dụng

Cẩn thận khi sử dụng 'express' trong các ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。